Ổ đẻ cho gà: 5 việc giúp hạn chế trứng bẩn và nứt vỡ

Ổ đẻ cho gà sạch, khô và dễ tiếp cận giúp hạn chế trứng bẩn, nứt vỡ và tình trạng gà đẻ dưới nền. Với đàn nuôi nền hoặc thả vườn có chuồng trú, người nuôi nên kiểm tra cách bố trí ổ trước khi chỉ tập trung vào khâu lau trứng sau thu gom. Một vài thay đổi đúng chỗ có thể giúp việc chăm sóc đàn và thu trứng thuận tiện hơn.

Gà mái nâu bên ổ đẻ lót rơm khô với trứng nguyên vẹn

1. Đặt ổ đẻ ở nơi yên tĩnh, dễ tiếp cận

Chọn khu vực tương đối kín đáo, ít người qua lại, tránh ánh nắng chiếu trực tiếp và mưa hắt. Không đặt ổ ngay dưới chỗ gà ngủ vì phân có thể rơi xuống làm bẩn vật liệu lót. Lối vào cần thông thoáng để gà ra vào tự nhiên, không phải chen qua máng ăn hoặc bước qua vũng nước.

Ổ cần chắc chắn, không rung lắc khi gà bước lên. Kiểm tra cạnh sắc, đinh nhô và những khe có thể làm kẹt chân. Nếu ổ được nâng khỏi nền, bố trí lối lên phù hợp với đàn. Quan sát thực tế quan trọng hơn việc áp dụng một độ cao giống nhau cho mọi giống gà và kiểu chuồng.

2. Kiểm tra số ổ và cách gà sử dụng

Với ổ đơn trong đàn nhỏ, có thể lấy khoảng một ổ cho bốn đến năm gà mái làm điểm tham khảo ban đầu. Ổ tập thể hoặc hệ thống công nghiệp cần theo thiết kế và hướng dẫn riêng. Dù tổng số ổ có vẻ đủ, vẫn cần xem đàn có dồn vào một góc hay bỏ trống một dãy ổ hay không.

Ghi lại ổ thường có trứng, ổ hay bị tranh chỗ và nơi xuất hiện trứng nền. Nếu một dãy ít được dùng, kiểm tra tiếng động, ánh sáng, lối lên và tình trạng chất lót tại đó. Không vội kết luận gà khó tập thói quen khi vị trí ổ đang khiến chúng ngại tiếp cận.

3. Giữ vật liệu lót sạch và khô

Vật liệu lót ổ cần sạch, khô và tạo lớp đệm phù hợp để trứng không va trực tiếp vào đáy cứng. Tùy hệ thống, có thể dùng vật liệu lót phù hợp cho gia cầm hoặc tấm lót ổ chuyên dụng. Không tận dụng chất độn ẩm, mốc hay đã dính phân từ nền chuồng để bổ sung vào ổ.

Mỗi lần thu trứng, kiểm tra chỗ chất lót bị gà bới mỏng, vón ướt hoặc dính lòng trứng. Lấy phần bẩn ra và bổ sung vật liệu sạch. Với tấm lót tái sử dụng, vệ sinh theo hướng dẫn của nhà sản xuất và làm khô trước khi đặt lại. Việc phủ lớp mới lên phần bẩn bên dưới không giải quyết được nguồn nhiễm bẩn.

Tìm nguyên nhân nếu ổ nhanh bẩn trở lại

Quan sát chân gà, lối đi và khu vực máng uống. Nền ướt có thể làm chân gà mang bẩn vào ổ dù ổ vừa được thay lót. Cần sửa điểm rò nước và xử lý phần nền ẩm. Bạn có thể tham khảo cách kiểm tra nguồn ẩm trong bài đệm lót chuồng gà bị ướt, rồi điều chỉnh theo chuồng gà đẻ thực tế.

4. Thu trứng đều đặn và thao tác nhẹ nhàng

Trứng nằm lâu trong ổ dễ bị bẩn hoặc va đập khi gà khác vào đẻ. Bố trí các lượt thu phù hợp với giờ đẻ của đàn, chú ý kiểm tra sớm trong ngày và tăng lượt khi trứng tích nhiều. Dùng khay sạch, khô, còn nguyên vẹn; đặt từng quả nhẹ nhàng, tránh chất chồng trong giỏ khiến trứng ép vào nhau.

Khi gà còn trong ổ, thao tác bình tĩnh, tránh xua đuổi đột ngột. Nếu phát hiện trứng vỡ, thu dọn ngay phần vỏ, dịch trứng và chất lót bị bẩn. Không để phần trứng vỡ tồn lại trong ổ vì có thể khuyến khích gà mổ ăn trứng.

Để riêng trứng bẩn, trứng nứt và trứng nguyên vẹn sạch ngay khi thu, không đưa trứng nứt vào lô trứng nguyên vỏ bán thông thường. Công đoạn làm sạch, bảo quản sau thu cần có quy trình riêng phù hợp yêu cầu vệ sinh thực phẩm và đầu ra của trại; không ngâm chung cả mẻ trứng trong một chậu nước bẩn.

5. Theo dõi trứng nền để sửa đúng điểm

Nếu gà đẻ dưới nền, đánh dấu vị trí tìm thấy trứng và thời điểm thu. Kiểm tra ổ gần đó có bị bẩn, khó lên hoặc thường xuyên bị chiếm hay không. Điều chỉnh điểm bất tiện trước, duy trì ổ sạch và hạn chế những góc khuất không phù hợp làm nơi đẻ. Không dùng biện pháp khiến gà hoảng loạn để ép chúng vào ổ.

Vỏ mỏng, trứng méo hoặc nứt tăng trên nhiều ổ không nhất thiết chỉ do thiết kế ổ. Cần xem lại thức ăn, nước uống, tuổi đàn và biểu hiện sức khỏe. Nếu đi kèm giảm ăn, giảm đẻ rõ hoặc gà bất thường, liên hệ cán bộ thú y để đánh giá, không tự kết luận thiếu canxi rồi bổ sung tùy ý.

Sổ kiểm tra ổ đẻ nên ghi những gì?

Một mẫu ghi chép đơn giản gồm ngày, tổng trứng, trứng nền, trứng bẩn, trứng nứt và vị trí xảy ra nhiều. Ghi thêm việc đã làm như thay lót, sửa máng uống hoặc điều chỉnh lối lên. So sánh các ngày có cùng cách ghi để biết vấn đề đang giảm hay chỉ chuyển sang dãy ổ khác.

Nếu sản lượng đồng thời giảm, xem thêm những bước kiểm tra khi gà đẻ giảm trứng. Duy trì ổ sạch và quan sát đều giúp người nuôi phát hiện điểm bất thường sớm, đồng thời giảm thao tác phân loại lại sau thu gom.

Bài viết cùng chủ đề

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *